Học Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Địa Lý
1 Tháng Ba, 2021
20 Động Từ Tiếng Pháp Thường Dùng Nhiều Nhất
3 Tháng Ba, 2021

Cách Dùng Vị Trí Của Tính Từ Trong Tiếng Pháp

Vị Trí Của Tính Từ Trong Tiếng Pháp

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Hãy đồng hành cùng Cap EducationTổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn du học Pháptư vấn du học Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Học tiếng pháp online

Học tiếng pháp cơ bản

Học tiếng pháp giao tiếp

Trong tiếng Pháp, tính từ lúc đứng trước, lúc đứng sau danh từ, và thường hợp giống, hợp số. Có những trường hợp, tính từ chỉ cần thay đổi vị trí đứng trước hoặc sau danh từ, nghĩa sẽ thay đổi.

Vì vậy, người học tiếng Pháp thường gặp khó khăn lớn. Bài học hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu vị trí của tính từ trong tiếng Pháp.

1. Tính từ đứng sau danh từ

Chúng ta thường nhìn thấy tính từ tiếng pháp đứng sau danh từ trong các trường hợp sau:

  • Tính từ tiếng pháp chỉ màu sắc:

Ví dụ: une pomme verte (quả táo xanh), un chat noir (con mèo đen)

  • Tính từ tiếng pháp chỉ hình dáng:

Ví dụ: une table carrée (cái bàn vuông), un plat rond (cái đĩa tròn)

  • Tính từ chỉ tôn giáo, tín ngưỡng:

Ví dụ: Un rite catholique (tập tục Công giáo), une église orthodoxe (nhà thờ chính giáo)

  • Tính từ chỉ quốc tịch:

Ví dụ: un chanteur vietnamien (ca sỹ Việt Nam), une étudiante américaine (sinh viên Mỹ).

2. Tính từ đứng trước danh từ

Đôi khi, người học sẽ nhìn thấy tính từ tiếng pháp đứng trước danh từ. Thường thì những tính từ ngắn (les adjectifs courts) như: beau, laid, joli, double, jeune, vieux, petit, grand, gros, mauvais, demi, bon, nouveau sẽ đứng trước danh từ.

Ví dụ: un beau paysage (một cảnh đẹp), un grand bateau (một con tàu lớn), un bon plat (một món ăn ngon), une nouvelle voiture (chiếc xe hơi mới).
Trường hợp những tính từ này có số âm tiết nhiều hơn danh từ, nó sẽ đứng sau danh từ: les mots nouveaux (từ mới).

3. Những tính từ được sử dụng như trạng từ.
Ví dụ:

Cette fleur sent bon. (Bông hoa này ngửi thấy thơm).
Ils sont fort courageux. (Họ rất dũng cảm, très courageux)

4. Một vài tính từ đứng cả trước và sau danh từ
Với những tính từ dài chỉ sự đánh giá như: délicieux, magnifique, superbe, extraodinaire, étonnant, passionnant,… khi đứng trước danh từ, nó sẽ mang giá trị biểu đạt lớn hơn.

Ví dụ:

Une soirée maginifique ou une magnifique soirée (Buổi tối tuyệt vời)
Un paysage splendide ou un splendide paysage (Cảnh đẹp tuyệt trần)

5. Một vài tính từ khi thay đổi vị trí sẽ thay đổi luôn cả nghĩa

Các bạn đừng ngạc nhiên khi chỉ thay đổi tính từ trước hay sau danh từ thì nghĩa lại hoàn toàn khác. Cùng Cap Education xem những trường hợp này nha.

Un ancien hôpital = aujourd’hui ce n’est plus un hôpital (bệnh viện cổ)
Un hôpital ancien = un hôpital vieux (bệnh viện cũ)

Un brave homme = gentil et serviable (người lương thiện, tử tế)
Un homme brave = un homme courageux (người dũng cảm)

Une histoire drôle = une histoire amusante (một câu chuyện hài hước, buồn cười)
Une drôle d’histoire = une histoire bizarre (một câu chuyện kỳ cục, nực cười)

Bài học hôm nay chúng ta dừng lại ở vị trí tính từ trong tiếng Pháp, bạn đừng quên vào website học tiếng Pháp của Cap Education, để cập nhật các bài học mới mỗi ngày.

 

capnhatsau

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *